se rincer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự rửa sạch, tự tráng sạch (một bộ phận cơ thể): Hành động dùng nước hoặc chất lỏng khác để làm sạch hoặc tráng sạch một bộ phận nào đó của chính mình.
- (Thông tục) Uống (rượu): Cách nói thông tục, có nghĩa là uống rượu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Après le brossage, il faut bien se rincer la bouche. (Sau khi đánh răng, phải súc miệng thật kỹ.)
- Elle s'est rincé les cheveux à l'eau froide. (Cô ấy đã tráng tóc bằng nước lạnh.)
- Les joueurs se sont rincé la gorge après le match. (Các cầu thủ đã uống (rượu) sau trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se rincer la bouche": súc miệng.
- Il utilise un bain de bouche pour se rincer la bouche. (Anh ấy dùng nước súc miệng để súc miệng.)
"Se rincer l'œil" (thông tục): ngắm nhìn một cách thỏa thích, thường là ngắm người khác giới.
- Il est allé à la plage pour se rincer l'œil. (Hắn ta ra bãi biển để ngắm cho đã mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Rincer (động từ ngoại động): rửa sạch, tráng sạch (một vật gì đó).
- Rincer les légumes avant de les cuire. (Rửa sạch rau trước khi nấu.)
Rincette (danh từ, thông tục): ly rượu nhỏ uống sau bữa ăn.
- Prendre une petite rincette. (Uống một ly rượu nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Se laver: tự rửa.
- Se désaltérer: giải khát.
- Boire (trong ngữ cảnh thông tục "se rincer la gorge"): uống.
Thành ngữ liên quan
Se rincer la dalle (le gosier) (thông tục): uống rượu, "nốc" rượu.
- Après cette longue marche, on va aller se rincer la dalle. (Sau chặng đường dài này, chúng ta sẽ đi nốc một ly.)
Se rincer l'œil (thông tục): ngắm nhìn thỏa thích (thường với ý nghĩa không chính thức).
- Cette exposition est l'occasion de se rincer l'œil. (Triển lãm này là dịp để thưởng thức cho đã mắt.)
tự động từ
- (Se rincer la bouche) súc miệng
- Se rincer la dalle (le gosier)(thông tục) nốc rượu
- Se rincer l'oeil(thông tục) ngắm thỏa thích